Elias Canetti

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Elias Canetti: Một nhà văn người Anh gốc Đức, sinh năm 1905 mất năm 1994. Ông tác giả đoạt giải Nobel Văn học năm 1981.
dụ sử dụng
  • Danh từ (riêng):
    • Elias Canetti is best known for his novel "Auto-da-Fé". (Elias Canetti được biết đến nhiều nhất với tiểu thuyết "Tự thiêu".)
    • The works of Elias Canetti often explore themes of crowd psychology and power. (Các tác phẩm của Elias Canetti thường khám phá các chủ đề tâm lý đám đông quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the insights of Elias Canetti": những hiểu biết sâu sắc của Elias Canetti.
    • The essay draws on the insights of Elias Canetti regarding mass movements. (Bài tiểu luận vận dụng những hiểu biết sâu sắc của Elias Canetti về các phong trào quần chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Canettian (adj): (thuộc về) phong cách hoặc tư tưởng của Elias Canetti.
    • The analysis takes a Canettian approach to the study of crowds. (Phân tích này áp dụng cách tiếp cận kiểu Canetti vào việc nghiên cứu đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • The Nobel laureate author: tác giả đoạt giải Nobel (khi ngữ cảnh đã rõ ràng).
  • The author of "Crowds and Power": tác giả của cuốn "Đám đông Quyền lực" (một tác phẩm nổi tiếng của ông).
Noun
  1. nhà văn người Anh sinhĐức (1905-1994)

Từ đồng nghĩa